Cách dùng "可是我又担心 万一他不答应" (kě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
可是我又担心 万一他不答应
nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
wǒ我
bù不
yuàn愿
yì意
piàn骗
tā他
de的
“Tôi không muốn lừa anh ấy,”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEkě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng
可是我又担心 万一他不答应
“nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,”
LINE 0319:08
bù不
jiù就
yì一
diǎn点
jī机
huì会
dōu都
méi没
le了
ma吗
“chẳng phải là không còn chút cơ hội nào sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.