Cách dùng "你还给我开条件 对" (nǐ huán gěi wǒ kāi tiáo jiàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
你还给我开条件 对
mà còn ra điều kiện với tôi à? Đúng vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
nǐ你
qiú求
wǒ我
qù去
“Anh mời tôi đi,”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEnǐ huán gěi wǒ kāi tiáo jiàn duì
你还给我开条件 对
“mà còn ra điều kiện với tôi à? Đúng vậy.”
LINE 0315:49
rú guǒ nǐ duì wǒ yǒu yì jiàn huò shì gōng zuò bù kāi xīn de huà
如果你对我有意见 或是工作不开心的话
“Nếu cô có ý kiến gì với tôi, hoặc công việc không vui vẻ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè liǎng tiáo chóng zi jiù bǎng zài le yì qǐhai con sâu chúng ta, đã bị buộc vào với nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiē zhe niàn a mǎ shàng mǎ shàng nín nín xiān hē kǒu shuǐĐọc tiếp đi chứ. Ngay đây, ngay đây ạ. Cụ, cụ uống ngụm nước trước đi ạ.

HSK 5
0:03s
bú duì bú duì bú duì nǐ zhè gāng cái niàn guò leSai rồi, sai rồi, sai rồi. Cái này con vừa đọc rồi mà.

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ yǎn jīng huā le wǒ wǒ xiū xī yī xià a wǒ xiū xī yī xiàCụ ơi, mắt con lòa rồi. Con, con nghỉ một lát ạ. Con nghỉ một lát.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng guó bì shèng wǒ zuì jìn xīn lǐ yǒu shìTrung Quốc nhất định thắng! Dạo này trong lòng tôi có chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.