Cách dùng "你还给我开条件 对" (nǐ huán gěi wǒ kāi tiáo jiàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
你还给我开条件 对
mà còn ra điều kiện với tôi à? Đúng vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
nǐ你
qiú求
wǒ我
qù去
“Anh mời tôi đi,”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEnǐ huán gěi wǒ kāi tiáo jiàn duì
你还给我开条件 对
“mà còn ra điều kiện với tôi à? Đúng vậy.”
LINE 0315:49
rú guǒ nǐ duì wǒ yǒu yì jiàn huò shì gōng zuò bù kāi xīn de huà
如果你对我有意见 或是工作不开心的话
“Nếu cô có ý kiến gì với tôi, hoặc công việc không vui vẻ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s