Cách dùng "你还给我开条件 对" (nǐ huán gěi wǒ kāi tiáo jiàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
你还给我开条件 对
mà còn ra điều kiện với tôi à? Đúng vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
nǐ你
qiú求
wǒ我
qù去
“Anh mời tôi đi,”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEnǐ huán gěi wǒ kāi tiáo jiàn duì
你还给我开条件 对
“mà còn ra điều kiện với tôi à? Đúng vậy.”
LINE 0315:49
rú guǒ nǐ duì wǒ yǒu yì jiàn huò shì gōng zuò bù kāi xīn de huà
如果你对我有意见 或是工作不开心的话
“Nếu cô có ý kiến gì với tôi, hoặc công việc không vui vẻ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.