Cách dùng "我也是铁齿铜牙" (wǒ yě shì tiě chǐ tóng yá) trong hội thoại tiếng Trung
我也是铁齿铜牙
Em cũng là mình đồng da sắt mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:37
méi shì le xiǎo yuè méi shì le a
没事了 小月 没事了啊
“Không sao rồi. Tiểu Nguyệt, không sao rồi.”
LINE 0240:43
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
shì是
tiě铁
chǐ齿
tóng铜
yá牙
“Em cũng là mình đồng da sắt mà.”
LINE 0340:45
bǎ把
wēn温
dù度
jì计
gěi给
wǒ我
“Đưa nhiệt kế cho em,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yào zhǎo yí gè xìn dé guò de rén cái xíngVậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ jiā lǐ tóu yǒu lǎo rén hé hái ziNhưng trong nhà cô còn có người già và trẻ nhỏ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ jiā jiāo gěi tā tā huì zhào gù hǎo deGiao nhà cho cậu ấy, cậu ấy sẽ chăm sóc tốt thôi.

HSK 2
0:03s
dōu zhè me zhǎng shí jiān le wǒ kě yǐ gēn tā shuō le maĐã lâu như vậy rồi, tôi có thể nói cho cậu ấy biết được chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē wù zī yào chuān guò dí rén de chóng chóng guān qiǎSố vật tư này phải đi qua trùng trùng lớp lớp trạm kiểm soát của địch,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō cǐ rén jìn chū wāng jīng wèi de jiā lǐNghe nói người này ra vào nhà của Uông Tinh Vệ

HSK 7
0:03s
lín cháng gēng xiǎng yòng jiāng hù shāng mào qù bā jié tāLâm Trường Canh muốn dùng Thương mại Giang Hỗ để nịnh bợ ông ta,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s