Cách dùng "我一紧张我就想到长沙了" (wǒ yī jǐn zhāng wǒ jiù xiǎng dào cháng shā le) trong hội thoại tiếng Trung

jǐnzhāngjiùxiǎngdàochángshāle

Tôi cứ căng thẳng là lại nghĩ đến Trường Sa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:56
hǎo a zhāng zuǐ jiù shì cháng shā ya xiàn zài jiù cháng shā jú shì jǐn zhāng a

好啊 张嘴就是长沙呀 现在就长沙局势紧张啊

Tốt lắm. Mở miệng ra là Trường Sa. Bây giờ tình hình Trường Sa đang căng thẳng mà.

LINE 0214:02
PLAYING SCENE
jǐn
zhāng
jiù
xiǎng
dào
cháng
shā
le

Tôi cứ căng thẳng là lại nghĩ đến Trường Sa.

LINE 0314:04
ér qiě wàn yī hòu miàn jiù zhēn de dǎ qǐ lái le ne

而且 万一后面就真的打起来了呢

Hơn nữa, lỡ như sau này thật sự đánh nhau thì sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp14:02
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 10 of 10)
我再也见不到你了
HSK 1
0:03s
wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ leEm không thể gặp lại anh được nữa.
军装是你的棺材
HSK 7
0:03s
jūn zhuāng shì nǐ de guān cáiQuân phục là quan tài của anh.
就准备好要牺牲
HSK 7
0:03s
jiù zhǔn bèi hǎo yào xī shēnglà chuẩn bị sẵn sàng để hy sinh.
不会害怕 不会放弃
HSK 4
0:03s
bú huì hài pà bú huì fàng qìSẽ không sợ hãi, sẽ không từ bỏ.
没事了 小月 没事了啊
HSK 2
0:03s
méi shì le xiǎo yuè méi shì le aKhông sao rồi. Tiểu Nguyệt, không sao rồi.
我也是铁齿铜牙
HSK 6
0:03s
wǒ yě shì tiě chǐ tóng yáEm cũng là mình đồng da sắt mà.
我嘎吱嘎吱吃了它
HSK 1
0:03s
wǒ gā zhī gā zhī chī le tāem nhai rau ráu cho mà xem.
刚才那话 我们可是都听见了啊
HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.
二位给做个见证
HSK 7
0:03s
èr wèi gěi zuò gè jiàn zhèngHai vị làm chứng nhé.
我跟付帆可是当定了
HSK 4
0:03s
wǒ gēn fù fān kě shì dāng dìng letôi và Phó Phàm nhận chắc rồi.
但是小月你得答应我
HSK 4
0:03s
dàn shì xiǎo yuè nǐ dé dā yìng wǒNhưng Tiểu Nguyệt em phải hứa với tôi,
没事 她只是太虚弱了 让她好好休息吧
HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.
说的就是我们两个吧
HSK 2
0:03s
shuō de jiù shì wǒ men liǎng gè balà nói về hai chúng ta phải không?