Cách dùng "我一紧张我就想到长沙了" (wǒ yī jǐn zhāng wǒ jiù xiǎng dào cháng shā le) trong hội thoại tiếng Trung
我一紧张我就想到长沙了
Tôi cứ căng thẳng là lại nghĩ đến Trường Sa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:56
hǎo a zhāng zuǐ jiù shì cháng shā ya xiàn zài jiù cháng shā jú shì jǐn zhāng a
好啊 张嘴就是长沙呀 现在就长沙局势紧张啊
“Tốt lắm. Mở miệng ra là Trường Sa. Bây giờ tình hình Trường Sa đang căng thẳng mà.”
LINE 0214:02
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
jǐn紧
zhāng张
wǒ我
jiù就
xiǎng想
dào到
cháng长
shā沙
le了
“Tôi cứ căng thẳng là lại nghĩ đến Trường Sa.”
LINE 0314:04
ér qiě wàn yī hòu miàn jiù zhēn de dǎ qǐ lái le ne
而且 万一后面就真的打起来了呢
“Hơn nữa, lỡ như sau này thật sự đánh nhau thì sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.