Cách dùng "只认钱一个祖宗吧" (zhǐ rèn qián yí gè zǔ zōng ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐrènqiánzōngba

chỉ coi tiền là tổ tông duy nhất thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
qián fāng chī jǐn hòu fāng jǐn chī tiǎn jū gāo wèi zhě

前方吃紧 后方紧吃 忝居高位者

tiền tuyến căng thẳng, hậu phương ăn no. Những kẻ ngồi ở vị trí cao,

LINE 0217:36
PLAYING SCENE
zhǐ
rèn
qián
zōng
ba

chỉ coi tiền là tổ tông duy nhất thôi.

LINE 0317:40
nín zhī dào tā men jiāo huàn shǒu lǐ de shén me jǐn qiào wù zī ma

您知道 他们交换手里的 什么紧俏物资吗

Cô có biết, họ trao đổi trong tay những mặt hàng khan hiếm gì không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp17:36
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 10 of 10)
我再也见不到你了
HSK 1
0:03s
wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ leEm không thể gặp lại anh được nữa.
军装是你的棺材
HSK 7
0:03s
jūn zhuāng shì nǐ de guān cáiQuân phục là quan tài của anh.
就准备好要牺牲
HSK 7
0:03s
jiù zhǔn bèi hǎo yào xī shēnglà chuẩn bị sẵn sàng để hy sinh.
不会害怕 不会放弃
HSK 4
0:03s
bú huì hài pà bú huì fàng qìSẽ không sợ hãi, sẽ không từ bỏ.
没事了 小月 没事了啊
HSK 2
0:03s
méi shì le xiǎo yuè méi shì le aKhông sao rồi. Tiểu Nguyệt, không sao rồi.
我也是铁齿铜牙
HSK 6
0:03s
wǒ yě shì tiě chǐ tóng yáEm cũng là mình đồng da sắt mà.
我嘎吱嘎吱吃了它
HSK 1
0:03s
wǒ gā zhī gā zhī chī le tāem nhai rau ráu cho mà xem.
刚才那话 我们可是都听见了啊
HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.
二位给做个见证
HSK 7
0:03s
èr wèi gěi zuò gè jiàn zhèngHai vị làm chứng nhé.
我跟付帆可是当定了
HSK 4
0:03s
wǒ gēn fù fān kě shì dāng dìng letôi và Phó Phàm nhận chắc rồi.
但是小月你得答应我
HSK 4
0:03s
dàn shì xiǎo yuè nǐ dé dā yìng wǒNhưng Tiểu Nguyệt em phải hứa với tôi,
没事 她只是太虚弱了 让她好好休息吧
HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.
说的就是我们两个吧
HSK 2
0:03s
shuō de jiù shì wǒ men liǎng gè balà nói về hai chúng ta phải không?