Cách dùng "组织给我介绍的 后来" (zǔ zhī gěi wǒ jiè shào de hòu lái) trong hội thoại tiếng Trung
组织给我介绍的 后来
được tổ chức giới thiệu. Sau này,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
shì是
zài在
hóng红
shí十
sì四
jūn军
shí时
qī期
“là vào thời kỳ ở Hồng Thập Tứ Quân,”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEzǔ zhī gěi wǒ jiè shào de hòu lái
组织给我介绍的 后来
“được tổ chức giới thiệu. Sau này,”
LINE 0304:22
yù遇
shàng上
guó国
mín民
dǎng党
““
wéi围
jiǎo剿
””
“gặp phải cuộc vây quét của Quốc Dân Đảng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 5
0:03s
yī gòng guǎn wǒ yào le sān shí jiǔ zhāng pài sīTổng cộng đã xin em ba mươi chín tờ giấy thông hành.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men zài yì qǐ guò le nà me duō kǎn érchúng ta đã cùng nhau vượt qua bao nhiêu sóng gió,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zài nǐ men xīn lǐ wǒ hái shì nà ge xiǎo pá chóngTrong lòng các người, tôi vẫn là con sâu bọ đó,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zài chéng zhǎng wǒ yě zài chéng zhǎngEm đang trưởng thành, và tôi cũng đang trưởng thành.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shāng xīn nǐ shén me dōu mán zhe wǒ wǒ shāng xīnTôi đau lòng vì em giấu tôi mọi chuyện. Tôi đau lòng,

HSK 5
0:03s
wǒ men zhī jiān lián zhè diǎn xìn rèn dōu méi yǒugiữa chúng ta ngay cả chút tin tưởng này cũng không có.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòuEm cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gān xīn jiù zhè me sǐ le bié xiā shuōTôi không cam tâm chết như vậy. Đừng nói bậy,

HSK 5
0:03s