Cách dùng "那我要你的心 你也给吗?" (nà wǒ yào nǐ de xīn nǐ yě gěi ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
那我要你的心 你也给吗?
Vậy ta muốn trái tim của huynh, huynh cũng cho sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
45:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都想给她 | wǒ dōu xiǎng gěi tā | mọi điều muội ấy muốn. |
| 2▶ | 那我要你的心 你也给吗? | nà wǒ yào nǐ de xīn nǐ yě gěi ma ? | Vậy ta muốn trái tim của huynh, huynh cũng cho sao? |
| 3 | 给 | gěi | Cho. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
dōu lǎo fū lǎo qī le zěn dì rú cǐ kè qì ?Đã làm phu thê bao năm ròng, sao còn khách sáo như vậy?

HSK 4
0:03s
cuò guò le yīng xióng jiù měi de jī huìChỉ tiếc vẫn đến muộn, bỏ lỡ cơ hội anh hùng cứu mỹ nhân.

HSK 5
0:03s
zěn me huì bú jì dé ne ? yào shì jì yì bèi mǒ diào le ne ?thì sao lại không nhớ chứ? Nếu trí nhớ bị xóa thì sao?

HSK 2
0:03s















