Cách dùng "我都会捧到你面前" (wǒ dū huì pěng dào nǐ miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
我都会捧到你面前
wǒ dū huì pěng dào nǐ miàn qián
Muội muốn gì, ta đều sẽ dâng tới trước mặt muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
35:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你想要什么 | nǐ xiǎng yào shén me | Muội muốn gì, ta đều sẽ dâng tới trước mặt muội. |
| 2▶ | 我都会捧到你面前 | wǒ dū huì pěng dào nǐ miàn qián | Muội muốn gì, ta đều sẽ dâng tới trước mặt muội. |
| 3 | 那我要你的心 | nà wǒ yào nǐ de xīn | Vậy ta muốn trái tim của huynh, huynh cũng cho sao? |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
dōu lǎo fū lǎo qī le zěn dì rú cǐ kè qì ?Đã làm phu thê bao năm ròng, sao còn khách sáo như vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cuò guò le yīng xióng jiù měi de jī huìChỉ tiếc vẫn đến muộn, bỏ lỡ cơ hội anh hùng cứu mỹ nhân.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me huì bú jì dé ne ? yào shì jì yì bèi mǒ diào le ne ?thì sao lại không nhớ chứ? Nếu trí nhớ bị xóa thì sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s