Cách dùng "别挤啊 武汉的一张 武汉的一张" (bié jǐ a wǔ hàn de yī zhāng wǔ hàn de yī zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
别挤啊 武汉的一张 武汉的一张
Đừng chen lấn. Một vé đi Vũ Hán, một vé đi Vũ Hán.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
gěi wǒ yī zhāng gěi wǒ yī zhāng
给我一张 给我一张
“Cho tôi một vé, cho tôi một vé!”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEbié jǐ a wǔ hàn de yī zhāng wǔ hàn de yī zhāng
别挤啊 武汉的一张 武汉的一张
“Đừng chen lấn. Một vé đi Vũ Hán, một vé đi Vũ Hán.”
LINE 0334:40
wǔ hàn liǎng zhāng
武汉 两张
“Vũ Hán, hai vé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?