Cách dùng "给我一张 给我一张" (gěi wǒ yī zhāng gěi wǒ yī zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
给我一张 给我一张
Cho tôi một vé, cho tôi một vé!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
hǎn shá hǎn dōu pái duì ne
喊啥喊 都排队呢
“Hét cái gì? Mọi người đều đang xếp hàng mà.”
LINE 0234:33
PLAYING SCENEgěi wǒ yī zhāng gěi wǒ yī zhāng
给我一张 给我一张
“Cho tôi một vé, cho tôi một vé!”
LINE 0334:36
bié jǐ a wǔ hàn de yī zhāng wǔ hàn de yī zhāng
别挤啊 武汉的一张 武汉的一张
“Đừng chen lấn. Một vé đi Vũ Hán, một vé đi Vũ Hán.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s