Cách dùng "挤什么挤 谁踩到你了 排队 排队" (jǐ shén me jǐ shuí cǎi dào nǐ le pái duì pái duì) trong hội thoại tiếng Trung
挤什么挤 谁踩到你了 排队 排队
Chen lấn cái gì? Ai giẫm lên anh thế? Xếp hàng đi, xếp hàng đi!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:23
zhè这
bù不
pái排
zhe着
ne呢
ma吗
“Chẳng phải đang xếp hàng đây sao?”
LINE 0234:25
PLAYING SCENEjǐ shén me jǐ shuí cǎi dào nǐ le pái duì pái duì
挤什么挤 谁踩到你了 排队 排队
“Chen lấn cái gì? Ai giẫm lên anh thế? Xếp hàng đi, xếp hàng đi!”
LINE 0334:27
bāng wǒ dài yī zhāng xiè xiè xiè xiè shuí gěi nǐ dài a dōu dé mǎi piào
帮我带一张 谢谢谢谢 谁给你带啊 都得买票
“Mua giúp tôi một vé, cảm ơn, cảm ơn. Ai mua giúp anh chứ? Ai cũng phải tự mua vé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s