Cách dùng "就是擅离职守" (jiù shì shàn lí zhí shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
就是擅离职守
thì là tự ý rời bỏ vị trí.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:37
jiù shì xùn guó méi sǐ zài zhèn dì shàng
就是殉国 没死在阵地上
“thì là tử vì nước. Không chết trên trận địa,”
LINE 0237:41
PLAYING SCENEjiù就
shì是
shàn擅
lí离
zhí职
shǒu守
“thì là tự ý rời bỏ vị trí.”
LINE 0337:44
shàn擅
lí离
zhí职
shǒu守
“Tự ý rời bỏ vị trí.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?