Cách dùng "没票了 让你插队 插前面有戏吗 关你屁事" (méi piào le ràng nǐ chā duì chā qián miàn yǒu xì ma guān nǐ pì shì) trong hội thoại tiếng Trung
没票了 让你插队 插前面有戏吗 关你屁事
Hết vé rồi. Cho anh chen hàng này. Chen lên trước có được không? Liên quan quái gì đến anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:15
jǐ挤
shén什
me么
jǐ挤
“Chen lấn cái gì?”
LINE 0235:16
PLAYING SCENEméi piào le ràng nǐ chā duì chā qián miàn yǒu xì ma guān nǐ pì shì
没票了 让你插队 插前面有戏吗 关你屁事
“Hết vé rồi. Cho anh chen hàng này. Chen lên trước có được không? Liên quan quái gì đến anh.”
LINE 0335:20
mǎi zhe le ma méi piào le
买着了吗 没票了
“Mua được chưa? Hết vé rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s