Cách dùng "那不也差不多 一根金条了吗" (nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le ma) trong hội thoại tiếng Trung

chàbuduō gēnjīntiáolema

Vậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:58
nà yě yào sān shí kuài sān shí kuài

那也要三十块 三十块

thì cũng phải mất ba mươi đồng. Ba mươi đồng.

LINE 0243:01
PLAYING SCENE
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le ma

那不也差不多 一根金条了吗

Vậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp43:01
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
你别说客舱的票 就是货舱的票 都被炒上天了
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō kè cāng de piào jiù shì huò cāng de piào dōu bèi chǎo shàng tiān leĐừng nói là vé khoang hành khách, ngay cả vé khoang hàng hóa, cũng bị hét giá trên trời rồi.
大家抗战募捐 打扰一下
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.
您愿意参加我们的抗战募捐吗
HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?
非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快
HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.
现在呀 你就是坐着小划子去江心
HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,
那也要三十块 三十块
HSK 1
0:03s
nà yě yào sān shí kuài sān shí kuàithì cũng phải mất ba mươi đồng. Ba mươi đồng.