Cách dùng "那你们的意思是" (nà nǐ men de yì si shì) trong hội thoại tiếng Trung
那你们的意思是
Vậy ý của các cháu là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
shén什
me么
jié结
lùn论
“Kết luận gì?”
LINE 0205:46
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
men们
de的
yì意
si思
shì是
“Vậy ý của các cháu là”
LINE 0305:49
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì si
是他临阵脱逃 我 我没有那个意思
“nó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?