Cách dùng "说不让我去 放我回家" (shuō bù ràng wǒ qù fàng wǒ huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
说不让我去 放我回家
nói không cho tôi đi, cho tôi về nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:52
wǒ我
men们
lǚ旅
zhǎng长
běn本
lái来
zhào照
gù顾
wǒ我
“Lữ đoàn trưởng của chúng tôi vốn dĩ chăm sóc tôi,”
LINE 0219:54
PLAYING SCENEshuō bù ràng wǒ qù fàng wǒ huí jiā
说不让我去 放我回家
“nói không cho tôi đi, cho tôi về nhà.”
LINE 0319:57
wǒ我
néng能
zǒu走
ma吗
“Tôi có thể đi được sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s