Cách dùng "说不让我去 放我回家" (shuō bù ràng wǒ qù fàng wǒ huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
说不让我去 放我回家
nói không cho tôi đi, cho tôi về nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:52
wǒ我
men们
lǚ旅
zhǎng长
běn本
lái来
zhào照
gù顾
wǒ我
“Lữ đoàn trưởng của chúng tôi vốn dĩ chăm sóc tôi,”
LINE 0219:54
PLAYING SCENEshuō bù ràng wǒ qù fàng wǒ huí jiā
说不让我去 放我回家
“nói không cho tôi đi, cho tôi về nhà.”
LINE 0319:57
wǒ我
néng能
zǒu走
ma吗
“Tôi có thể đi được sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?