Cách dùng "我们第二天一早 就到了柳镇" (wǒ men dì èr tiān yī zǎo jiù dào le liǔ zhèn) trong hội thoại tiếng Trung
我们第二天一早 就到了柳镇
Sáng sớm hôm sau chúng tôi đã đến Liễu Trấn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:10
bào报
gào告
zhǎng长
guān官
“Báo cáo trưởng quan.”
LINE 0221:12
PLAYING SCENEwǒ men dì èr tiān yī zǎo jiù dào le liǔ zhèn
我们第二天一早 就到了柳镇
“Sáng sớm hôm sau chúng tôi đã đến Liễu Trấn rồi.”
LINE 0321:16
kě可
shì是
wǒ我
men们
dào到
liǔ柳
zhèn镇
de的
shí时
hòu候
“Nhưng khi chúng tôi đến Liễu Trấn,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s