Cách dùng "一有消息我马上向您汇报" (yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bào) trong hội thoại tiếng Trung
一有消息我马上向您汇报
Có tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:32
shì bó nín bié duō xiǎng
世伯 您别多想
“Thế bá, người đừng nghĩ nhiều ạ.”
LINE 0204:35
PLAYING SCENEyī一
yǒu有
xiāo消
xī息
wǒ我
mǎ马
shàng上
xiàng向
nín您
huì汇
bào报
“Có tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.”
LINE 0304:38
qián前
jǐ几
tiān天
tā他
lái来
xìn信
shuō说
“Mấy hôm trước nó gửi thư về nói”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chōng zhe nà chōng fēng de guǐ zi jiù yī fā liǎng fā sān fānhắm vào đám giặc Nhật đang xung phong, bắn một phát, hai phát, ba phát.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ tīng tīng zhè jiù shì zhēn shí de zhàn kuàngAnh nghe đi, đây chính là tình hình chiến trận thực sự.

HSK 7
0:03s
wǒ men dì èr tiān yī zǎo jiù dào le liǔ zhènSáng sớm hôm sau chúng tôi đã đến Liễu Trấn rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ men yī bāng chǔn dàn jǐn gǎn màn gǎn gǎn dào liǔ zhènLũ ngốc chúng tôi vội vội vàng vàng chạy đến Liễu Trấn.

HSK 2
0:03s
dào le cái zhī dào nà xiē rén zǎo jiù pǎo leĐến nơi mới biết, những người đó đã chạy mất từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu yí gè wǎng hòu chè de méi yǒu yí gè nāo zhǒngkhông có một ai lùi bước, không có một kẻ hèn nhát nào.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wǒ de guān xì zán men jiù bù shuō zhè xiē leQuan hệ của chúng ta, đừng nói những lời này nữa.

HSK 2
0:03s