Cách dùng "不好意思 不好意思 没事没事没关系" (bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi shì méi shì méi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 不好意思 没事没事没关系
Xin lỗi, xin lỗi. Không sao, không sao, không sao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:29
liáo聊
shén什
me么
ne呢
“Đang nói chuyện gì vậy?”
LINE 0236:33
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi shì méi shì méi guān xì
不好意思 不好意思 没事没事没关系
“Xin lỗi, xin lỗi. Không sao, không sao, không sao.”
LINE 0336:35
wǒ我
kàn看
nǐ你
liáo聊
zhè这
me么
rèn认
zhēn真
“Anh thấy en nói chuyện nghiêm túc quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.