Cách dùng "不好意思 不好意思 没事没事没关系" (bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi shì méi shì méi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 不好意思 没事没事没关系
Xin lỗi, xin lỗi. Không sao, không sao, không sao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:29
liáo聊
shén什
me么
ne呢
“Đang nói chuyện gì vậy?”
LINE 0236:33
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi shì méi shì méi guān xì
不好意思 不好意思 没事没事没关系
“Xin lỗi, xin lỗi. Không sao, không sao, không sao.”
LINE 0336:35
wǒ我
kàn看
nǐ你
liáo聊
zhè这
me么
rèn认
zhēn真
“Anh thấy en nói chuyện nghiêm túc quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
tā shēn shàng yǒu zhè me duō de máo dùn diǎn nǐ nán dào bù hǎo qí maCô ấy có rất nhiều mâu thuẫn mà anh không tò mò sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?