Cách dùng "怪不得他给我的最后一句留言说" (guài bù dé tā gěi wǒ de zuì hòu yī jù liú yán shuō) trong hội thoại tiếng Trung
怪不得他给我的最后一句留言说
Chẳng trách lời nhắn cuối cùng em ấy gửi cho tôi đã nói rằng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
guài怪
bù不
dé得
“Chẳng trách...”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEguài怪
bù不
dé得
tā他
gěi给
wǒ我
de的
zuì最
hòu后
yī一
jù句
liú留
yán言
shuō说
“Chẳng trách lời nhắn cuối cùng em ấy gửi cho tôi đã nói rằng”
LINE 0310:38
tā他
hèn恨
wǒ我
“em ấy hận tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s