Cách dùng "怪不得他给我的最后一句留言说" (guài bù dé tā gěi wǒ de zuì hòu yī jù liú yán shuō) trong hội thoại tiếng Trung
怪不得他给我的最后一句留言说
Chẳng trách lời nhắn cuối cùng em ấy gửi cho tôi đã nói rằng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
guài怪
bù不
dé得
“Chẳng trách...”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEguài怪
bù不
dé得
tā他
gěi给
wǒ我
de的
zuì最
hòu后
yī一
jù句
liú留
yán言
shuō说
“Chẳng trách lời nhắn cuối cùng em ấy gửi cho tôi đã nói rằng”
LINE 0310:38
tā他
hèn恨
wǒ我
“em ấy hận tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.