Cách dùng "怪不得他给我的最后一句留言说" (guài bù dé tā gěi wǒ de zuì hòu yī jù liú yán shuō) trong hội thoại tiếng Trung
怪不得他给我的最后一句留言说
Chẳng trách lời nhắn cuối cùng em ấy gửi cho tôi đã nói rằng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
guài怪
bù不
dé得
“Chẳng trách...”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEguài怪
bù不
dé得
tā他
gěi给
wǒ我
de的
zuì最
hòu后
yī一
jù句
liú留
yán言
shuō说
“Chẳng trách lời nhắn cuối cùng em ấy gửi cho tôi đã nói rằng”
LINE 0310:38
tā他
hèn恨
wǒ我
“em ấy hận tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái