Cách dùng "看着镜子里的自己" (kàn zhe jìng zi lǐ de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
看着镜子里的自己
[nhìn chính mình trong gương]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
wǒ我
zhàn站
zài在
xǐ洗
shǒu手
tái台
qián前
“[Tôi đứng trước bồn rửa tay,]”
LINE 0224:12
PLAYING SCENEkàn看
zhe着
jìng镜
zi子
lǐ里
de的
zì自
jǐ己
“[nhìn chính mình trong gương]”
LINE 0324:14
bèi被
jù巨
dà大
de的
hēi黑
sǎn伞
lǒng笼
zhào罩
“[bị che bởi một chiếc ô đen khổng lồ.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.