Cách dùng "看着镜子里的自己" (kàn zhe jìng zi lǐ de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kànzhejìngzide

[nhìn chính mình trong gương]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
zhàn
zài
shǒu
tái
qián

[Tôi đứng trước bồn rửa tay,]

LINE 0224:12
PLAYING SCENE
kàn
zhe
jìng
zi
de

[nhìn chính mình trong gương]

LINE 0324:14
bèi
de
hēi
sǎn
lǒng
zhào

[bị che bởi một chiếc ô đen khổng lồ.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp24:12
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 5 of 11)
包括我自己也是一样
HSK 5
0:03s
bāo kuò wǒ zì jǐ yě shì yī yàng[Cả bản thân tôi cũng vậy.]
可真站上想要的位置
HSK 5
0:03s
kě zhēn zhàn shàng xiǎng yào de wèi zhì[Nhưng một khi đứng vào vị trí mình mong muốn,]
无数人的心血和汗水
HSK 7
0:03s
wú shù rén de xīn xuè hé hàn shuǐ[máu và mồ hồi của vô số người]
在俱乐部旗帜的号召下
HSK 7
0:03s
zài jù lè bù qí zhì de hào zhào xià[Dưới tiếng gọi của lá cờ câu lạc bộ]
我们不过是 凝聚在原始图腾下的战士
HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]
用另一种形式
HSK 5
0:03s
yòng lìng yī zhǒng xíng shì[dùng một hình thức khác]
与对手厮杀
HSK 5
0:03s
yǔ duì shǒu sī shā[để chiến đấu với đối thủ.]
一旦站在场上
HSK 5
0:03s
yí dàn zhàn zài chǎng shàng[Một khi đứng trên sân,]
没有什么本质区别
HSK 5
0:03s
méi yǒu shén me běn zhì qū bié[trong đấu trường La Mã.]
我甚至没有勇气踏入那片墓园
HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]
我站在洗手台前
HSK 1
0:03s
wǒ zhàn zài xǐ shǒu tái qián[Tôi đứng trước bồn rửa tay,]
被巨大的黑伞笼罩
HSK 7
0:03s
bèi jù dà de hēi sǎn lǒng zhào[bị che bởi một chiếc ô đen khổng lồ.]
骤然回首
HSK 7
0:03s
zhòu rán huí shǒu[Chợt nhìn lại]
曾经走过的人生
HSK 5
0:03s
céng jīng zǒu guò de rén shēng[cuộc đời đã qua.]
根本看不清来时路
HSK 6
0:03s
gēn běn kàn bù qīng lái shí lù[không thấy rõ con đường đã đi qua.]
或许足球光芒万丈
HSK 5
0:03s
huò xǔ zú qiú guāng máng wàn zhàng[Có lẽ ánh sáng của bóng đá rất rực rỡ,]
却没有能落在我的身上
HSK 4
0:03s
què méi yǒu néng luò zài wǒ de shēn shàng[lại không thể chiếu lên tôi.]
回去了还笑这么痴情
HSK 2
0:03s
huí qù le hái xiào zhè me chī qíngVề rồi mà còn cười ngu ngơ thế.
你让我教你两招 怎么样
HSK 2
0:03s
nǐ ràng wǒ jiào nǐ liǎng zhāo zěn me yàngĐể tôi dạy cậu hai chiêu. Sao nào?
要不要我提醒你 你这辈子只追过一个女生
HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái