Cách dùng "可能这一切都不会发生了吧" (kě néng zhè yī qiè dōu bú huì fā shēng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
可能这一切都不会发生了吧
thì có lẽ mọi chuyện đã không xảy ra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:14
guān关
zhù注
dào到
tā他
de的
xīn心
lǐ理
wèn问
tí题
“quan tâm tới vấn đề tâm lý của em ấy sớm hơn”
LINE 0209:18
PLAYING SCENEkě可
néng能
zhè这
yī一
qiè切
dōu都
bú不
huì会
fā发
shēng生
le了
ba吧
“thì có lẽ mọi chuyện đã không xảy ra rồi.”
LINE 0309:24
suǒ所
yǐ以
nǐ你
gāng刚
cái才
shuō说
“Vậy vừa rồi anh nói”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s