Cách dùng "可能这一切都不会发生了吧" (kě néng zhè yī qiè dōu bú huì fā shēng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
可能这一切都不会发生了吧
thì có lẽ mọi chuyện đã không xảy ra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:14
guān关
zhù注
dào到
tā他
de的
xīn心
lǐ理
wèn问
tí题
“quan tâm tới vấn đề tâm lý của em ấy sớm hơn”
LINE 0209:18
PLAYING SCENEkě可
néng能
zhè这
yī一
qiè切
dōu都
bú不
huì会
fā发
shēng生
le了
ba吧
“thì có lẽ mọi chuyện đã không xảy ra rồi.”
LINE 0309:24
suǒ所
yǐ以
nǐ你
gāng刚
cái才
shuō说
“Vậy vừa rồi anh nói”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.