Cách dùng "你把那个隔空投送 蓝牙打开" (nǐ bǎ nà ge gé kōng tóu sòng lán yá dǎ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你把那个隔空投送 蓝牙打开
Cậu bật AirDrop với Bluetooth lên đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
wǒ qù zhǔ gè kā fēi bú shì wǒ bǎ zhè ge gěi nǐ a
我去煮个咖啡 不是我把这个给你啊
“Tôi đi pha cà phê. Ơ kìa, tôi gửi cái này cho cậu nhé.”
LINE 0221:45
PLAYING SCENEnǐ bǎ nà ge gé kōng tóu sòng lán yá dǎ kāi
你把那个隔空投送 蓝牙打开
“Cậu bật AirDrop với Bluetooth lên đi.”
LINE 0321:50
nǐ你
fā发
wǒ我
yóu邮
xiāng箱
jiù就
xíng行
le了
“Anh gửi vào mail cho tôi là được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.