Cách dùng "你把那个隔空投送 蓝牙打开" (nǐ bǎ nà ge gé kōng tóu sòng lán yá dǎ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你把那个隔空投送 蓝牙打开
Cậu bật AirDrop với Bluetooth lên đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
wǒ qù zhǔ gè kā fēi bú shì wǒ bǎ zhè ge gěi nǐ a
我去煮个咖啡 不是我把这个给你啊
“Tôi đi pha cà phê. Ơ kìa, tôi gửi cái này cho cậu nhé.”
LINE 0221:45
PLAYING SCENEnǐ bǎ nà ge gé kōng tóu sòng lán yá dǎ kāi
你把那个隔空投送 蓝牙打开
“Cậu bật AirDrop với Bluetooth lên đi.”
LINE 0321:50
nǐ你
fā发
wǒ我
yóu邮
xiāng箱
jiù就
xíng行
le了
“Anh gửi vào mail cho tôi là được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái