Cách dùng "你把那个隔空投送 蓝牙打开" (nǐ bǎ nà ge gé kōng tóu sòng lán yá dǎ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你把那个隔空投送 蓝牙打开
Cậu bật AirDrop với Bluetooth lên đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
wǒ qù zhǔ gè kā fēi bú shì wǒ bǎ zhè ge gěi nǐ a
我去煮个咖啡 不是我把这个给你啊
“Tôi đi pha cà phê. Ơ kìa, tôi gửi cái này cho cậu nhé.”
LINE 0221:45
PLAYING SCENEnǐ bǎ nà ge gé kōng tóu sòng lán yá dǎ kāi
你把那个隔空投送 蓝牙打开
“Cậu bật AirDrop với Bluetooth lên đi.”
LINE 0321:50
nǐ你
fā发
wǒ我
yóu邮
xiāng箱
jiù就
xíng行
le了
“Anh gửi vào mail cho tôi là được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s