Cách dùng "你竟然 一直在偷窥我的电脑" (nǐ jìng rán yì zhí zài tōu kuī wǒ de diàn nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你竟然 一直在偷窥我的电脑
Anh vẫn luôn rình rập máy tính của tôi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:57
shī xiōng zài jiàn bài bài
师兄再见 拜拜
“Tạm biệt anh. Tạm biệt.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENEnǐ jìng rán yì zhí zài tōu kuī wǒ de diàn nǎo
你竟然 一直在偷窥我的电脑
“Anh vẫn luôn rình rập máy tính của tôi?”
LINE 0338:11
píng凭
shén什
me么
tā他
měi每
tiān天
dōu都
kě可
yǐ以
gēn跟
nǐ你
liáo聊
tiān天
“Tại sao cậu ta có thể trò chuyện với em mỗi ngày?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.