Cách dùng "你竟然 一直在偷窥我的电脑" (nǐ jìng rán yì zhí zài tōu kuī wǒ de diàn nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你竟然 一直在偷窥我的电脑
Anh vẫn luôn rình rập máy tính của tôi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:57
shī xiōng zài jiàn bài bài
师兄再见 拜拜
“Tạm biệt anh. Tạm biệt.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENEnǐ jìng rán yì zhí zài tōu kuī wǒ de diàn nǎo
你竟然 一直在偷窥我的电脑
“Anh vẫn luôn rình rập máy tính của tôi?”
LINE 0338:11
píng凭
shén什
me么
tā他
měi每
tiān天
dōu都
kě可
yǐ以
gēn跟
nǐ你
liáo聊
tiān天
“Tại sao cậu ta có thể trò chuyện với em mỗi ngày?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s