Cách dùng "你们就凭这些东西 就想给我定罪" (nǐ men jiù píng zhè xiē dōng xī jiù xiǎng gěi wǒ dìng zuì) trong hội thoại tiếng Trung
你们就凭这些东西 就想给我定罪
Hai người chỉ dựa vào mấy thứ này mà đã muốn kết tội tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:00
què rèn le tā jiù shì gēn kǎi wén jiāo yì de rén zhèng jù què záo le
确认了他就是跟凯文交易的人 证据确凿了
“Đã xác nhận anh ta là người đã giao dịch với Kevin. Chứng cứ rất rõ ràng.”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEnǐ men jiù píng zhè xiē dōng xī jiù xiǎng gěi wǒ dìng zuì
你们就凭这些东西 就想给我定罪
“Hai người chỉ dựa vào mấy thứ này mà đã muốn kết tội tôi à?”
LINE 0334:38
kǎi凯
wén文
yǐ已
jīng经
zài在
jiē接
shòu受
diào调
chá查
“Kevin đã bị điều tra rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
tā shēn shàng yǒu zhè me duō de máo dùn diǎn nǐ nán dào bù hǎo qí maCô ấy có rất nhiều mâu thuẫn mà anh không tò mò sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?