Cách dùng "却没有能落在我的身上" (què méi yǒu néng luò zài wǒ de shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
却没有能落在我的身上
[lại không thể chiếu lên tôi.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:33
dàn但
tā它
“[nhưng nó]”
LINE 0224:35
PLAYING SCENEquè却
méi没
yǒu有
néng能
luò落
zài在
wǒ我
de的
shēn身
shàng上
“[lại không thể chiếu lên tôi.]”
LINE 0324:53
lín林
wǎn晚
xīng星
ne呢
“Lâm Vãn Tinh đâu?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.