Cách dùng "却没有能落在我的身上" (què méi yǒu néng luò zài wǒ de shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
却没有能落在我的身上
[lại không thể chiếu lên tôi.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:33
dàn但
tā它
“[nhưng nó]”
LINE 0224:35
PLAYING SCENEquè却
méi没
yǒu有
néng能
luò落
zài在
wǒ我
de的
shēn身
shàng上
“[lại không thể chiếu lên tôi.]”
LINE 0324:53
lín林
wǎn晚
xīng星
ne呢
“Lâm Vãn Tinh đâu?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái