Cách dùng "却没有能落在我的身上" (què méi yǒu néng luò zài wǒ de shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
却没有能落在我的身上
[lại không thể chiếu lên tôi.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:33
dàn但
tā它
“[nhưng nó]”
LINE 0224:35
PLAYING SCENEquè却
méi没
yǒu有
néng能
luò落
zài在
wǒ我
de的
shēn身
shàng上
“[lại không thể chiếu lên tôi.]”
LINE 0324:53
lín林
wǎn晚
xīng星
ne呢
“Lâm Vãn Tinh đâu?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà shì wǒ yāo qiú gāo ér qiě wǒ gēn nǐ shuō a wǒ xiàn zài yǒu jìn bùĐó là vì tôi có yêu cầu cao. Với cả để tôi nói cho cậu biết. Bây giờ tôi có tiến bộ rồi.

HSK 5
0:03s
tā xiàn zài bù huí wǒ xiāo xī píng jūn cóng shí gè xiǎo shíBây giờ cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trung bình từ mười giờ

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nǐ xiàn zài néng bù néng gǔn qù zuò fàn wǒ hǎo èVậy giờ anh có thể biến đi nấu ăn không? Tôi đói quá.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zài yīng guó de shí hòu tīng guò yí gè wáng fǎKhi tôi còn ở bên Anh, tôi từng nghe đến một Vương Pháp

HSK 3
0:03s
yī nián yǐ qián wǒ zài yīng guó nán dùn jù lè bù zhí jiàoMột năm trước tôi làm huấn luyện viên tại Câu lạc bộ Southampton ở Anh.

HSK 3
0:03s
shī mèi nǐ jiù zài zhè ge shā fā zhè shāo děng yí xiàVãn Tinh. Em ngồi ở ghế này đợi một lát đi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
kě néng wǒ jiē xià lái zhè ge wèn tí yǒu diǎn zhí jiē aCó lẽ câu hỏi tiếp theo của tôi sẽ hơi thẳng một chút.

HSK 6
0:03s
liáo liáo bié de liáo shén me ya xiàng gù wènnói về chuyện khác đi. Nói về cái gì? Cố vấn Hướng?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā zhè yàng yí gè gāo cái shēng jìng rán bó shì yì yèMột sinh viên xuất sắc như cô ấy mà lại chưa tốt nghiệp tiến sĩ.

HSK 5
0:03s
tā shēn shàng yǒu zhè me duō de máo dùn diǎn nǐ nán dào bù hǎo qí maCô ấy có rất nhiều mâu thuẫn mà anh không tò mò sao?