Cách dùng "所以 她有这样的过去" (suǒ yǐ tā yǒu zhè yàng de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
所以 她有这样的过去
Vậy cô ấy có quá khứ như thế,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
wǒ我
zhǐ只
shì是
xiǎng想
bāng帮
nǐ你
gèng更
liǎo了
jiě解
tā她
yī一
xiē些
“Tôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.”
LINE 0229:56
PLAYING SCENEsuǒ yǐ tā yǒu zhè yàng de guò qù
所以 她有这样的过去
“Vậy cô ấy có quá khứ như thế,”
LINE 0330:00
nǐ你
zhēn真
de的
bù不
xiǎng想
zhī知
dào道
ma吗
“anh thực sự không muốn biết à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s