Cách dùng "所以 她有这样的过去" (suǒ yǐ tā yǒu zhè yàng de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
所以 她有这样的过去
Vậy cô ấy có quá khứ như thế,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
wǒ我
zhǐ只
shì是
xiǎng想
bāng帮
nǐ你
gèng更
liǎo了
jiě解
tā她
yī一
xiē些
“Tôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.”
LINE 0229:56
PLAYING SCENEsuǒ yǐ tā yǒu zhè yàng de guò qù
所以 她有这样的过去
“Vậy cô ấy có quá khứ như thế,”
LINE 0330:00
nǐ你
zhēn真
de的
bù不
xiǎng想
zhī知
dào道
ma吗
“anh thực sự không muốn biết à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s