Cách dùng "所以 她有这样的过去" (suǒ yǐ tā yǒu zhè yàng de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
所以 她有这样的过去
Vậy cô ấy có quá khứ như thế,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
wǒ我
zhǐ只
shì是
xiǎng想
bāng帮
nǐ你
gèng更
liǎo了
jiě解
tā她
yī一
xiē些
“Tôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.”
LINE 0229:56
PLAYING SCENEsuǒ yǐ tā yǒu zhè yàng de guò qù
所以 她有这样的过去
“Vậy cô ấy có quá khứ như thế,”
LINE 0330:00
nǐ你
zhēn真
de的
bù不
xiǎng想
zhī知
dào道
ma吗
“anh thực sự không muốn biết à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.