Cách dùng "他展示了他购买违禁药物的记录" (tā zhǎn shì le tā gòu mǎi wéi jìn yào wù de jì lù) trong hội thoại tiếng Trung
他展示了他购买违禁药物的记录
Anh ta đưa ra lịch sử giao dịch thuốc cấm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:55
yǒu有
shōu收
huò获
ma吗
“Có tìm được gì không?”
LINE 0233:57
PLAYING SCENEtā他
zhǎn展
shì示
le了
tā他
gòu购
mǎi买
wéi违
jìn禁
yào药
wù物
de的
jì记
lù录
“Anh ta đưa ra lịch sử giao dịch thuốc cấm.”
LINE 0334:00
què rèn le tā jiù shì gēn kǎi wén jiāo yì de rén zhèng jù què záo le
确认了他就是跟凯文交易的人 证据确凿了
“Đã xác nhận anh ta là người đã giao dịch với Kevin. Chứng cứ rất rõ ràng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s