Cách dùng "我买了烧烤给你当宵夜" (wǒ mǎi le shāo kǎo gěi nǐ dāng xiāo yè) trong hội thoại tiếng Trung
我买了烧烤给你当宵夜
Tôi mua đồ nướng để cô ăn đêm này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
jiù就
zhī知
dào道
nǐ你
zài在
jiā家
“Biết ngay là cô đang ở nhà mà.”
LINE 0205:33
PLAYING SCENEwǒ我
mǎi买
le了
shāo烧
kǎo烤
gěi给
nǐ你
dāng当
xiāo宵
yè夜
“Tôi mua đồ nướng để cô ăn đêm này.”
LINE 0305:36
wǒ我
bù不
è饿
“Tôi không đói.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.