Cách dùng "我买了烧烤给你当宵夜" (wǒ mǎi le shāo kǎo gěi nǐ dāng xiāo yè) trong hội thoại tiếng Trung
我买了烧烤给你当宵夜
Tôi mua đồ nướng để cô ăn đêm này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
jiù就
zhī知
dào道
nǐ你
zài在
jiā家
“Biết ngay là cô đang ở nhà mà.”
LINE 0205:33
PLAYING SCENEwǒ我
mǎi买
le了
shāo烧
kǎo烤
gěi给
nǐ你
dāng当
xiāo宵
yè夜
“Tôi mua đồ nướng để cô ăn đêm này.”
LINE 0305:36
wǒ我
bù不
è饿
“Tôi không đói.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái