Cách dùng "我去买点菜了啊 晚上做饭吃" (wǒ qù mǎi diǎn cài le a wǎn shàng zuò fàn chī) trong hội thoại tiếng Trung
我去买点菜了啊 晚上做饭吃
Tôi đi mua thức ăn đây. Tối nấu cơm ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
wǒ我
yě也
xǐ喜
huān欢
“Tôi cũng thích nữa.”
LINE 0222:04
PLAYING SCENEwǒ qù mǎi diǎn cài le a wǎn shàng zuò fàn chī
我去买点菜了啊 晚上做饭吃
“Tôi đi mua thức ăn đây. Tối nấu cơm ăn.”
LINE 0322:35
gēn jù nà tiān nǐ zài tiān tái suǒ shuō de jí xìng chuàng zuò le yī xiē
根据那天你在天台所说的 即兴创作了一些
“Dựa vào những lời anh nói ở sân thượng hôm đó, tôi có ngẫu hứng viết một vài thứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.