Cách dùng "我去买点菜了啊 晚上做饭吃" (wǒ qù mǎi diǎn cài le a wǎn shàng zuò fàn chī) trong hội thoại tiếng Trung
我去买点菜了啊 晚上做饭吃
Tôi đi mua thức ăn đây. Tối nấu cơm ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
wǒ我
yě也
xǐ喜
huān欢
“Tôi cũng thích nữa.”
LINE 0222:04
PLAYING SCENEwǒ qù mǎi diǎn cài le a wǎn shàng zuò fàn chī
我去买点菜了啊 晚上做饭吃
“Tôi đi mua thức ăn đây. Tối nấu cơm ăn.”
LINE 0322:35
gēn jù nà tiān nǐ zài tiān tái suǒ shuō de jí xìng chuàng zuò le yī xiē
根据那天你在天台所说的 即兴创作了一些
“Dựa vào những lời anh nói ở sân thượng hôm đó, tôi có ngẫu hứng viết một vài thứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái