Cách dùng "我有个笔记本 里面有我的调查结果" (wǒ yǒu gè bǐ jì běn lǐ miàn yǒu wǒ de diào chá jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我有个笔记本 里面有我的调查结果
Tôi có một quyển sổ ghi chép mà trong đó có ghi lại kết quả điều tra của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
dàn但
shì是
wǒ我
yǐ已
jīng经
yǒu有
xiàn线
suǒ索
le了
“Nhưng tôi đã tìm được manh mối rồi.”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEwǒ yǒu gè bǐ jì běn lǐ miàn yǒu wǒ de diào chá jié guǒ
我有个笔记本 里面有我的调查结果
“Tôi có một quyển sổ ghi chép mà trong đó có ghi lại kết quả điều tra của tôi.”
LINE 0306:16
nǐ你
kě可
yǐ以
xiān先
kàn看
kàn看
“Cô có thể đọc thử trước.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.