Cách dùng "我有个笔记本 里面有我的调查结果" (wǒ yǒu gè bǐ jì běn lǐ miàn yǒu wǒ de diào chá jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我有个笔记本 里面有我的调查结果
Tôi có một quyển sổ ghi chép mà trong đó có ghi lại kết quả điều tra của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
dàn但
shì是
wǒ我
yǐ已
jīng经
yǒu有
xiàn线
suǒ索
le了
“Nhưng tôi đã tìm được manh mối rồi.”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEwǒ yǒu gè bǐ jì běn lǐ miàn yǒu wǒ de diào chá jié guǒ
我有个笔记本 里面有我的调查结果
“Tôi có một quyển sổ ghi chép mà trong đó có ghi lại kết quả điều tra của tôi.”
LINE 0306:16
nǐ你
kě可
yǐ以
xiān先
kàn看
kàn看
“Cô có thể đọc thử trước.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s